ngang lưng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở vị trí tương ứng với phần thắt lưng của cơ thể: Dùng để chỉ một vị trí ngang bằng với phần lưng, thường là phần eo hoặc thắt lưng.
- Thuộc về khu vực phía dưới lưng: Mô tả sự liên quan đến vùng ngang qua lưng, đặc biệt là khi cúi, đứng hoặc mang vác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cúi nhặt đồ lâu khiến tôi thấy đau ngang lưng. (Hành động cúi lâu khiến tôi cảm thấy đau ở vùng ngang lưng.)
- Dòng nước lũ dâng cao đến ngang lưng. (Mực nước lũ dâng lên cao đến vị trí ngang thắt lưng.)
- Anh ấy đỡ thùng hàng ở vị trí ngang lưng. (Anh ấy dùng lực đỡ thùng hàng ở độ cao tương ứng với vùng lưng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đau ngang lưng": Cụm từ thường dùng để diễn tả cảm giác đau nhức, mỏi ở vùng thắt lưng, thường do vận động, làm việc nặng hoặc tư thế không đúng.
- Bê vác đồ nặng cả ngày, tối về ông ấy kêu đau ngang lưng.
- "Nước ngập ngang lưng": Mô tả mực nước dâng cao đến khoảng giữa thân người, cụ thể là vùng thắt lưng.
- Trận lụt khiến nước trong nhà dâng lên ngang lưng.
Biến thể và từ liên quan
- Thắt lưng (danh từ): Vòng eo, phần nhỏ nhất giữa ngực và hông, thường là nơi đeo thắt lưng.
- Vùng lưng (danh từ): Toàn bộ phần phía sau của thân mình từ cổ đến mông.
- Eo lưng (danh từ): Cách gọi khác của phần thắt lưng, chỗ khum nhỏ lại.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
- Ở mức thắt lưng: Cụm từ mô tả vị trí tương tự.
- Chỗ lưng: Cách nói đơn giản hơn, chỉ chung vùng lưng.
Lưu ý sử dụng
- Từ "ngang lưng" chủ yếu được dùng như một tính từ hoặc cụm trạng từ để bổ nghĩa cho động từ, mô tả vị trí hoặc cảm giác.
- Thường đi kèm với các động từ chỉ trạng thái hoặc vị trí như: .
- Không nên nhầm lẫn với các từ chỉ vị trí khác như "ngang ngực" (cao hơn) hoặc "ngang hông" (thấp hơn).
- ở chỗ thắt lưng, phía dưới lưng: Cúi lâu thấy mỏi ngang lưng.